INCOTERMS LÀ GÌ? NHỮNG LƯU Ý VỀ INCOTERMS TRONG XUẤT NHẬP KHẨU

18/03/2025 admin 461 lượt xem

Khi nhắc đến thương mại quốc tế, Incoterms là một thuật ngữ không còn xa lạ, đích thị là công cụ giúp xác định rõ ràng trách nhiệm của người bán và người mua trong mỗi giao dịch, từ việc chịu chi phí cho đến rủi ro vận chuyển. Vậy Incoterms là gì và tại sao nó lại đóng vai trò thiết yếu trong các hợp đồng xuất nhập khẩu? Hãy cùng PSL Logistics giải đáp trong bài viết này. 

Incoterms là gì?

Incoterms (International Commercial Terms) là bộ quy tắc thương mại quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) phát hành. Bộ quy tắc này đại diện cho các điều kiện giao hàng mà bên bán và bên mua thỏa thuận với nhau trong hợp đồng. Mục tiêu chính của Incoterms là làm rõ trách nhiệm của mỗi bên liên quan đến việc giao hàng, chi phí vận chuyển, bảo hiểm, giúp giảm thiểu tranh chấp giữa các bên trong thương mại quốc tế. 

Incoterms được cập nhật định kỳ để phản ánh những thay đổi trong thực tiễn thương mại. Phiên bản mới nhất hiện nay là Incoterms 2020, ra mắt vào tháng 9 năm 2019. Việc áp dụng đúng Incoterms là rất quan trọng, vì nó không chỉ ảnh hưởng đến các chi phí liên quan đến giao hàng mà còn tác động đến thời hạn giao hàng, thủ tục hải quan và nhiều vấn đề khác.

Các nhóm điều kiện giao hàng trong Incoterms

Phân loại Incoterms theo phương thức vận tải

Về cơ bản, có hai nhóm điều kiện giao hàng trong Incoterms dựa trên phương thức vận tải, gồm điều kiện áp dụng cho mọi phương thức vận tải (đường bộ, đường biển, đường hàng không, v.v.) và điều kiện chỉ áp dụng riêng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa.

  •  Điều kiện áp dụng cho mọi phương thức vận tải
    • EXW (Ex Works) – Giao hàng tại xưởng 
    • FCA (Free Carrier) – Giao cho người chuyên chở
    • CPT (Carriage Paid To) – Cước phí trả tới
    • CIP (Carriage and Insurance Paid To) – Cước phí và bảo hiểm trả tới
    • DAP (Delivered at Place) – Giao tại địa điểm
    • DPU (Delivered at Place Unloaded) – Giao tại địa điểm đã dỡ hàng
    • DDP (Delivered Duty Paid) – Giao hàng đã nộp thuế
  •  Điều kiện áp dụng riêng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa
    • FAS (Free Alongside Ship) – Giao dọc mạn tàu
    • FOB (Free On Board) – Giao lên tàu
    • CFR (Cost and Freight) – Tiền hàng và cước phí
    • CIF (Cost, Insurance and Freight) – Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí

Nhóm E – EXW (Ex Works) – Giao hàng tại xưởng

Trong nhóm E, chúng ta có điều kiện EXW (Ex Works), đây là điều kiện giao hàng nơi mà bên bán chỉ cần chuẩn bị sẵn sàng hàng hóa tại xưởng của họ, tất cả các chi phí và rủi ro từ đó trở đi thuộc về bên mua. Điều này có nghĩa là bên mua phải đảm nhận trách nhiệm hoàn toàn cho việc lấy hàng từ địa điểm của bên bán, tổ chức vận chuyển, làm thủ tục xuất khẩu và nhập khẩu nếu cần thiết. Hầu hết các doanh nghiệp nhỏ thường dùng EXW khi họ không muốn có trách nhiệm lớn trong quá trình vận chuyển hàng hóa.

Nhóm F – Điều kiện giao hàng không trả cước chính

Nhóm F bao gồm các điều kiện trong đó bên bán chỉ có trách nhiệm giao hàng mà không thanh toán cước vận chuyển chính. Trong nhóm này, chúng ta có ba điều kiện chính là FCA, FAS và FOB: 

  • FCA (Free Carrier) – Giao cho người chuyên chở

Điều kiện FCA yêu cầu bên bán giao hàng cho người chuyên chở mà bên mua đã chỉ định tại một địa điểm quy định. Tại đây, bên mua sẽ có trách nhiệm trả cước và tổ chức vận chuyển hàng hóa từ địa điểm giao hàng đến đích cuối cùng. Bên bán cũng nên cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết để bên mua có thể liên hệ với người chuyên chở một cách hiệu quả.

  • FAS (Free Alongside Ship) – Giao dọc mạn tàu

Đối với điều kiện FAS, bên bán sẽ giao hàng bên cạnh tàu tại cảng. Bên mua sẽ chịu trách nhiệm từ thời điểm hàng hóa đã được giao cho tàu, bao gồm cả việc vận chuyển đến cảng đến và chi phí phát sinh từ đó. Thực tế, điều này có thể gây ra một số khó khăn cho bên mua nếu họ không quen với quy trình vận chuyển hàng hóa, do vậy việc tìm hiểu kỹ lưỡng trước khi giao dịch là rất quan trọng. 

  • FOB (Free On Board) – Giao lên tàu

Với điều kiện này, bên bán chịu trách nhiệm đưa hàng lên tàu tại cảng xuất khẩu đã thỏa thuận. Sau khi hàng hóa được giao lên tàu, bên mua sẽ chịu mọi chi phí và rủi ro liên quan đến vận chuyển tiếp theo. 

Nhóm C – Điều kiện giao hàng trả cước chính

Nhóm C đề cập đến các điều kiện chính mà trong đó bên bán có trách nhiệm trả cước vận chuyển đến điểm đích, nhưng rủi ro vẫn sẽ chuyển sang bên mua khi hàng hóa được giao cho người chuyên chở. Bao gồm: 

  • CFR (Cost and Freight) – Tiền hàng và cước phí

Để thỏa mãn điều kiện này, bên bán sẽ chịu trách nhiệm chi phí vận chuyển đến cảng đích, nhưng trách nhiệm với rủi ro sẽ thuộc bên mua ngay khi hàng hóa được giao lên tàu. Bên mua cần chú ý rằng mặc dù bên bán đã trả cước, nhưng trong trường hợp xảy ra sự cố trong quá trình vận chuyển, bên mua sẽ phải chịu trách nhiệm.

  • CIF (Cost, Insurance and Freight) – Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí

CIF tương tự như CFR, tuy nhiên, bên bán còn có trách nhiệm mua bảo hiểm cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Điều này giúp bên mua yên tâm hơn khi biết rằng hàng hóa của họ đã được bảo vệ. Và mặc dù bên bán đã bao gồm bảo hiểm trong chi phí, bên mua vẫn nên xem xét và đánh giá mức độ bảo hiểm đó để đảm bảo rằng giá trị hàng hóa của họ được bảo vệ tốt nhất có thể. 

  • CPT (Carriage Paid To) – Cước phí trả tới

Đối với điều kiện này, bên bán chịu trách nhiệm chi trả cước phí vận chuyển đến điểm đến đã thỏa thuận. Tuy nhiên, lưu ý rằng rủi ro sẽ chuyển sang bên mua ngay khi hàng hóa được giao cho người chuyên chở đầu tiên, không phải khi hàng hóa đến đích. Như vậy trong trường hợp này, bên bán sẽ trả phí vận chuyển cho đến nơi giao hàng, nhưng bên mua sẽ phải chịu mọi rủi ro sau khi hàng hóa được chuyển cho người chuyên chở.

  • CIP (Carriage and Insurance Paid To) – Cước phí và bảo hiểm trả tới

Tương tự như điều kiện CPT, CIP cũng yêu cầu bên bán phải chịu trách nhiệm trả cước phí vận chuyển đến điểm đích đã thỏa thuận, và điều kiện bổ sung ở đây là bên bán đồng thời phải mua bảo hiểm cho hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển. Bảo hiểm này bảo vệ bên mua khỏi các rủi ro trong quá trình vận chuyển hàng hóa.

Nhóm D – Điều kiện giao hàng đến đích

Nhóm D sẽ chứa các điều kiện trong đó bên bán có trách nhiệm giao hàng đến tận nơi đích như đã thỏa thuận, gồm DAP, DPU và DDP. 

  • DAP (Delivered at Place) – Giao tại địa điểm

Với điều kiện DAP, bên bán sẽ giao hàng đến một địa điểm cụ thể, và bên mua có trách nhiệm nhận hàng tại địa điểm đó. Tất cả các chi phí và rủi ro liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa đến địa điểm đã thỏa thuận sẽ thuộc về bên bán. Điều kiện này sẽ thuận tiện cho bên mua, vì họ không cần phải lo lắng về việc tổ chức vận chuyển. Tuy nhiên, bên mua vẫn cần phải kiểm tra kỹ lưỡng trước khi nhận hàng để đảm bảo rằng hàng hóa không bị hư hại. 

  • DPU (Delivered at Place Unloaded) – Giao tại địa điểm đã dỡ hàng

DPU yêu cầu bên bán giao hàng tại địa điểm đã dỡ hàng, nghĩa là bên bán không chỉ chịu trách nhiệm vận chuyển mà còn phải dỡ hàng xuống khỏi phương tiện vận chuyển. Đây là điều kiện duy nhất trong Incoterms yêu cầu bên bán thực hiện việc dỡ hàng.  

  • DDP (Delivered Duty Paid) – Giao hàng đã nộp thuế

Điều kiện này sẽ đòi hỏi bên bán phải chịu mọi chi phí liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa đến địa điểm giao hàng và cả các khoản thuế, phí hải quan. Do vậy mà giúp bên mua có thể nhận hàng mà không cần phải lo lắng về các khoản chi phí phát sinh. 

Các vấn đề cần lưu ý khi sử dụng Incoterms

Khi áp dụng Incoterms vào trong hợp đồng thương mại, có một số vấn đề quan trọng mà các bên cần đặc biệt quan tâm, vì những điều này sẽ ảnh hưởng đến quyền lợi và nghĩa vụ của bên bán và bên mua.

Phạm vi áp dụng của Incoterms

Trên thực tế, phạm vi áp dụng của Incoterms rất rộng lớn, không chỉ giới hạn ở các giao dịch quốc tế mà còn có thể áp dụng cho giao dịch nội địa, miễn là các bên thỏa thuận và đồng ý sử dụng các điều kiện này trong hợp đồng.

Do vậy mà các bên cần phải xem xét kỹ lưỡng để lựa chọn điều khoản nào phù hợp nhất với tình huống cụ thể của mình, như vậy sẽ giúp tránh khỏi những hiểu lầm và tranh chấp có thể xảy ra sau này. 

Sự khác biệt giữa Incoterms và hợp đồng thương mại

Một lưu ý nữa là cần hiểu rõ sự khác nhau giữa Incoterms và hợp đồng thương mại. Thực tế, Incoterms là một phần quan trọng trong hợp đồng thương mại, nhưng lưu ý là chúng không phải là toàn bộ hợp đồng. Hợp đồng thương mại sẽ còn bao gồm nhiều yếu tố khác như giá cả, thời gian giao hàng, điều kiện thanh toán và các điều khoản xử lý tranh chấp. Vì vậy, các bên cần phối hợp nhịp nhàng giữa các điều khoản trong Incoterms và các yếu tố khác trong hợp đồng để đảm bảo rằng mọi thứ diễn ra suôn sẻ và tránh những rắc rối không đáng có trong quá trình thực hiện hợp đồng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn điều kiện Incoterms

Việc lựa chọn điều kiện Incoterms phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại hàng hóa, phương thức vận chuyển, thị trường mục tiêu và khả năng tài chính của cả bên bán và bên mua. Nếu hàng hóa có giá trị cao, bên mua có thể muốn chọn các điều kiện bảo đảm hơn như CIP hay CIF. Ngược lại, nếu hàng hóa là hàng hóa thông thường và chi phí vận chuyển không quá cao, các điều kiện như FCA hay EXW có thể là lựa chọn hợp lý hơn. 

Những sai lầm thường gặp khi áp dụng Incoterms

Hiện nay, nhiều doanh nghiệp mắc phải sai lầm khi áp dụng Incoterms, như không hiểu rõ nghĩa vụ và trách nhiệm của mình trong từng điều khoản hoặc thiếu cập nhật phiên bản mới nhất. Điều này có thể gây khó khăn trong việc thực hiện hợp đồng, vì vậy việc nắm vững Incoterms là rất quan trọng đối với những ai tham gia thương mại quốc tế.

So sánh Incoterms 2020 và các phiên bản trước

Incoterms 2020 đã có một số thay đổi so với các phiên bản trước đó nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

Những điểm mới trong Incoterms 2020

Khi đặt lên bàn cân so sánh giữa Incoterms 2020 và Incoterms 2010, sẽ có những thay đổi nổi bật sau: 

  • Điều kiện DPU thay thế DAP: Đây là một điểm thay thế đáng chú ý trong Incoterms 2020 so với điều kiện trước đó, như là một lời giải thích rõ ràng về trách nhiệm dỡ hàng tại nơi giao của bên bán, điều mà Incoterms 2010 còn khá mơ hồ. 
  • Sự thay đổi về bảo hiểm trong các điều kiện CIF và CIP: Incoterms 2020 yêu cầu bảo hiểm cao hơn trong các điều kiện như CIF và CIP. Trước đó, trong Incoterms 2010, yêu cầu về bảo hiểm không được quy định rõ ràng, và bảo hiểm có thể không bao gồm mức độ bảo vệ cao như trong phiên bản mới.
  • Chi phí và trách nhiệm: Incoterms 2020 đã làm rõ hơn các yếu tố về rủi ro và chi phí liên quan trong các điều kiện như CFR và CIF. 

So sánh Incoterms 2020 với Incoterms 2010

Dưới đây là bảng so sánh các đặc điểm nổi bật giữa Incoterms 2020 và Incoterms 2010, cung cấp cho bạn góc nhìn trực quan hơn về sự khác biệt giữa chúng: 

Tiêu chí  Incoterms 2020 Incoterms 2010
Thay đổi DAP thành DPU DPU yêu cầu dỡ hàng tại nơi giao DAP không yêu cầu dỡ hàng tại nơi giao
Bảo hiểm trong CIF và CIP Yêu cầu bảo hiểm mức độ cao hơn trong CIF và CIP Không yêu cầu bảo hiểm chi tiết trong CIF và CIP
Chi phí  Làm rõ phân chia chi phí và trách nhiệm Có sự mơ hồ về chi phí và trách nhiệm

Tổng kết

Tổng kết lại, Incoterms là một công cụ cực kỳ quan trọng trong thương mại quốc tế, giúp các bên hiểu rõ trách nhiệm và nghĩa vụ của mình trong các giao dịch hàng hóa. Việc nắm vững các điều khoản trong Incoterms sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình giao nhận hàng hóa và giảm thiểu rủi ro pháp lý. 

Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc về lĩnh vực logistics và các vấn đề liên quan, hãy liên hệ với PSL Logistics ngay để nhận tư vấn kịp thời.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

🏠Trụ sở chính: Phòng 1802, Tầng 18, Tòa nhà Trung tâm Thương mại CatBi Plaza, Số 1 Lê Hồng Phong, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam.

📍 Chi nhánh Hà Nội: Tầng 4, Toà HB, Số 10 xã Thanh Liệt, Phường Thanh Trì, Thủ đô Hà Nội

📍 Chi nhánh Thái Bình: Lô 01, Đường 25, Khu Đô thị Kỳ Đồng, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên

📍 Chi nhánh Quảng Ninh: Ô 06, Khu 8, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh

📞 Số điện thoại: +(022) 53555099

🗂  MST: 0202163857

📱  Fanpage: https://www.facebook.com/psllogistics.JSC

🌐 Website: https://psl-logistics.vn/

📩 Email: info@psl-logistics.vn

HOTLINE HỖ TRỢ

Liên hệ ngay

icon